đèo bòng

  1. Be burdened with
    • Đèo bòng vợ con
      To be burdened with family
    • Đèo bòng thuốc xái
      To be burdened with opium addiction

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đèo bòng"

đèo bòng
Một chàng trai và một cô gái đang đèo bòng nhau trên chiếc xe đạp.